phóng túng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự do quá mức, không chịu sự ràng buộc của kỷ luật, lễ nghi hay chuẩn mực đạo đức thông thường: Chỉ lối sống, hành vi tự do, buông thả, vượt ra ngoài các quy tắc, khuôn phép.
- Phóng khoáng, tự do trong sáng tạo: Trong nghệ thuật, có thể chỉ phong cách sáng tạo tự do, không gò bó theo khuôn mẫu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta sống một cuộc đời phóng túng, chẳng quan tâm đến lời dị nghị của thiên hạ.
- Lối vẽ của ông ấy rất phóng túng, đầy cảm xúc và không theo trường phái nào.
- Những năm tháng tuổi trẻ phóng túng giờ đã qua, anh ấy trở nên chín chắn hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống phóng túng": chỉ lối sống buông thả, tự do quá mức, thường theo đuổi những thú vui.
- Giai đoạn sống phóng túng đã để lại cho anh nhiều hệ lụy về sức khỏe.
- "tính cách phóng túng": chỉ một tính cách ưa tự do, không thích bị gò bó, ràng buộc.
- Cô ấy có một tính cách phóng túng, khó có thể ép vào khuôn khổ.
- "phong cách phóng túng" (trong nghệ thuật): chỉ phong cách sáng tạo tự do, phá cách.
- Nhạc sĩ này nổi tiếng với những bản nhạc mang phong cách phóng túng, đầy ngẫu hứng.
Biến thể và từ gần giống
- Phóng khoáng (tính từ): rộng rãi, thoáng, không câu nệ chi tiết (thường mang nghĩa tích cực hơn "phóng túng").
- Ông chủ rất phóng khoáng trong chuyện tiền nong.
- Buông thả (tính từ/động từ): để mặc cho tự do hành động, không kiềm chế, quản thúc (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Cha mẹ không nên buông thả con cái quá mức.
- Tự do (tính từ): được hành động theo ý mình, không bị cưỡng bức, ràng buộc (nghĩa rộng và trung tính).
- Mỗi người đều có quyền tự do ngôn luận.
Từ đồng nghĩa
- Buông thả: không kiềm chế, để mặc.
- Tự do quá trớn: tự do vượt quá mức cho phép.
- Vô kỷ luật: không tuân theo kỷ luật.
Từ trái nghĩa
- Nghiêm túc: đúng đắn, chín chắn, tuân thủ nguyên tắc.
- Khuôn phép: theo đúng phép tắc, quy củ.
- Chính chắn: thận trọng, chín chắn trong suy nghĩ và hành động.
- Gò bó: bị bó buộc, ép vào khuôn khổ chật hẹp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ăn chơi phóng túng: chỉ lối sống ham mê hưởng lạc, buông thả.
- Thời trai trẻ, hắn nổi tiếng với lối ăn chơi phóng túng.
- Đời sống phóng túng: cuộc sống tự do, buông thả, không ràng buộc.
- Cuốn tiểu thuyết khắc họa chân thực đời sống phóng túng của giới thượng lưu thành thị.
- Tự do, quá trớn, không chịu khép mình vào kỷ luật, đạo đức: Ăn chơi phóng túng.